THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
479 |
-9,30 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2161 |
-3,00 |
|
Cà phê
Arabica |
USD /bao 60kg |
168,7 |
0,95 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
141,7 |
-2,35 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
80,5 |
-3,00 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
50,35 |
2,31 |
|
Khí đốt
thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
62,85 |
2,35 |
|
Karosene |
USD/thùng |
61,96 |
2,18 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1242,81 |
-3,59 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,14761 |
-0,0092 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,9458 |
0,0006 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
|
|
|
|
CHF/USD |
|
|
|
|
GBP/USD |
|
|
|
|
EUR/USD |
|
|
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5914,34 |
92,70 |
|
- |
" |
7326,35 |
1,63 |
|
- |
" |
12242,48 |
338,36 |
|
- |
" |
18909,26 |
-158,96 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
24111,59 |
-282 |